Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tác động" (1)

tác động
Tiếng Anh Danh từimpact
Động từaffect
Từ vựng của tôi
Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.

swap_horiz Từ liên quan "tác động" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tác động" (4)

Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
The impact from the petrol and oil issue will put pressure on the inflation index.